Menu
NHỮNG TỪ TIẾNG HÀN KHI PHÁT ÂM DỄ GÂY HIỂU LẦM

NHỮNG TỪ TIẾNG HÀN KHI PHÁT ÂM DỄ GÂY HIỂU LẦM

 

1. 시발(Si-bal)

 

 

"시바" (Siba) thực ra là tên loài chó cảnh Shiba Inu được phiên âm ra từ tiếng Nhật. Nhưng khi phát âm nó lại khá giống với từ "씨발" (Ssibal) là một từ chửi tục trong tiếng Hàn.

Vì vậy để tránh tạo ra sự hiểu lầm, khi nói đến giống chó Shiba Inu người ta thường thêm từ "" (Gyeon) phía sau thành "시바견" (con chó Shiba).

Khi phát âm từ "시발" (Sibal) cũng rất dễ bị hiểu nhầm là đang chửi tục "씨발" (Ssibal).

Thực tế từ "시발" (Sibal) này trong tiếng Hàn có nghĩa là sự khởi hành, sự khởi đầu.

 

2. 십팔(Sib-pal)

 

 

"십팔" (Sibpal) là số 18 cũng có cách phát âm nghe rất giống từ chửi thề "씨발" (Ssibal). Trên phim truyền hình hay các chương trình tạp kỹ Hàn Quốc hẳn bạn đã thấy nhiều cảnh dở khóc dở cười và gây hài hước với con số 18 này rồi đúng không?

 

2. 병신년 (Byeong-sin-nyeon)

 

 

Cách phát âm của "병신년" (Byeon Sin Neyon) thực sự là một từ chửi thề, có nghĩa là một người phụ nữ điên rồ, nhưng nó cũng có nghĩa là "năm Bính Thân" 2016.

Vì vậy, sau giao thừa, phụ đề tin tức của nhà đài KBS1 chào đón năm mới "Năm Bính Thân 2016" ( 2016 병신년) đã trở thành một trong những bức ảnh chế của cư dân mạng.

 

3. 개부심 (Gae-bu-sim)

 

 

개부심 (Gae-bu-sim) là một ký tự thuần Hàn chỉ cơn mưa lớn lại bắt đầu trút xuống dù vừa mới trải qua mùa mưa. Nó cũng rất xa lạ với người Hàn Quốc, và đôi khi sẽ bị nhầm lẫn với từ "" mang nghĩa thô tục là "con chó" nhưng thực tế đây là một từ rất bình thường.

 

4. (Bweok)

 

 

"" (Bweok) nhìn có vẻ hơi xa lạ, nếu đột nhiên nói ra, nó cũng sẽ khiến người ta có cảm giác như một từ cảm thán thể hiện thái độ khinh thường. Nhưng đây thực chất chỉ là viết tắt của từ "nhà bếp" (부엌)

 

5. 변신 (Byeon-sin)

 

 

"변신" (Byeon-sin) trong tiếng Hàn có nghĩa là hoá thân, nhưng khi phát âm không rõ ràng, nó có thể bị nghe nhầm thành "병신" (Byeong-sin), một từ chửi tục có nghĩa là "điên, dở hơi, tâm thần"

 

 

6. 핫어미 (Hat-eo-mi)

 

 

Thoạt nghe, từ "핫어미" (Hat-eo-mi) nhiều người lại nghĩ nó là từ ghép tiếng Anh với tiếng Hàn "hot + eo-mi" (người mẹ nóng bỏng). Nhưng trên thực tế, đây là một từ thuần Hàn có nghĩa là "một người phụ nữ đã kết hôn" (유부녀), và người đàn ông đã có gia đình cũng được gọi là "핫아비" (Hat-a-bi).

 

7. 먼지잼 (Meon-ji-jaem)

 

 

Một trong những câu cửa miệng của người Hàn Quốc là thêm phụ từ "" (Jaem) vào sau từ nào đó thể hiện bạn thích điều đó.

Nhưng "먼지잼" (Meon-ji-jaem) chỉ là một từ thuần Hàn có nghĩa là mưa rất nhỏ, nhỏ hơn cả mưa phùn, chứ không phải là "먼지+" là thích bụi đâu.

 

Nguồn: Creatrip

 

Tin tức mới nhất

đăng ký

Gọi điện SMS Chỉ đường
Go Top