Menu
Tiếng Hàn về Tên các ngày Lễ tại Việt Nam

Tiếng Hàn về Tên các ngày Lễ tại Việt Nam

1. 잔치 : Lễ, tiệc
2. 신정 : Tết Dương Lịch
3. 구정 – 설날 : Tết Âm Lịch / Tết Nguyên Đán
4. 삼일절 : Ngày kỷ niệm phong trào độc lập
5. 광복절 : Ngày Quốc Khánh
6. 추석 : Tết Trung Thu
7. 성탄절 : Lễ Giáng Sinh
8. 현충일 : Ngày tưởng niệm anh hùng liệt sĩ
9. 석가탄신일 : Ngày lễ Phật Đản
10. 세계 여성의 날 : Ngày Quốc tế Phụ nữ
11. 어린이날 : Ngày Thiếu Nhi
12. 제사 : Ngày Giỗ
13. 차례 : tưởng niệm tổ tiên
14. 당선식 : Lễ bầu cử
15. 임관식 : Lễ bổ nhiệm
16. 발렌타인데이 : Ngày lễ Tình Nhân (Valentine)
17. 스승의 날 : Ngày nhà giáo

Các Lễ Kỷ Niệm trong tiếng Hàn

1. 기념일 : ngày kỷ niệm
2. 졸업식 : lễ tốt nghiệp
3. 약혼식 : lễ đính hôn
4. 결혼식 : lễ cưới
5. 피로연: đám cưới
6. 생일 : sinh nhật
7. 개업식 : lễ khai trương (đối với kinh doanh)
8. 개통식 : lễ khai trương (đối với dịch vụ hoặc hoạt động)
9. 종무식 : tiệc cuối năm
10. 수상식 : lễ trao giải
11. 개막식 : lễ khai mạc
12. 폐회식 : lễ bế mạc

Tin tức mới nhất

đăng ký

Gọi điện SMS Chỉ đường
Go Top